rya rug

Định nghĩa

rya rug một danh từ chỉ một loại thảm dài lông nguồn gốc từ Thụy Điển.

  • Thảm rya: Một loại thảm trang trí truyền thống của Thụy Điển, bề mặt , lông dài được làm bằng tay hoặc bằng máy. Thảm rya thường được sử dụng làm thảm trải sàn hoặc thảm treo tường, nổi bật với các họa tiết hình học hoặc hoa văn đậm màu.
dụ sử dụng
  • The living room is decorated with a beautiful rya rug from Sweden. (Phòng khách được trang trí bằng một tấm thảm rya đẹp từ Thụy Điển.)

  • She bought a traditional rya rug at the antique market. ( ấy đã mua một tấm thảm rya truyền thốngchợ đồ cổ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Rya rug có thể được dùng để chỉ một phong cách thủ công mỹ nghệ đặc trưng của vùng Scandinavia, thường được dệt bằng len hoặc sợi tổng hợp.
    • The museum displayed a collection of 18th-century rya rugs with intricate patterns. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập thảm rya thế kỷ 18 với các họa tiết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rya (danh từ): Có thể đứng một mình để chỉ loại thảm này, nhưng thường được dùng trong cụm "rya rug".
    • This is a fine example of a Swedish rya. (Đây một dụ điển hình về thảm rya Thụy Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Shag rug: Thảm lông (loại thảm lông dài, nhưng không nhất thiết phải thảm rya gốc Thụy Điển).

    • A shag rug is similar to a rya rug but often less traditional. (Thảm lông tương tự như thảm rya nhưng thường ít truyền thống hơn.)
  • Swedish rug: Thảm Thụy Điển (có thể chỉ chung các loại thảm từ Thụy Điển, không chỉ riêng thảm rya).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "rya rug".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rya rug".

rya rug
A colorful rya rug lies on the floor of a cozy living room.